Finance

Danh sách
NXSN:TLV
Next Vision Stabilized Systems Ltd
24.200,00 ILA
+0,83%
(+200,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXSN...
Mở
24.000,00 ILA
Cao
24.850,00 ILA
Thấp
23.980,00 ILA
Vốn hoá thị trường
22,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
361,85 N
Khối lượng
286,46 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
43,77 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
50,62
Cao nhất trong 52 tuần
40.940,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
13.380,00 ILA
EPS
4,78 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,58 Tr
Số nhân viên
126
Mở
24.000,00 ILA
Cao
24.850,00 ILA
Thấp
23.980,00 ILA
Vốn hoá thị trường
22,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
361,85 N
Khối lượng
286,46 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
43,77 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
50,62
Cao nhất trong 52 tuần
40.940,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
13.380,00 ILA
EPS
4,78 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,58 Tr
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Next Vision Stabilized Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,29 Tr
47,82 Tr
67,39 Tr
88,15 Tr
Giá vốn hàng bán
14,77 Tr
15,83 Tr
22,09 Tr
30,70 Tr
Chi phí doanh thu
14,77 Tr
15,83 Tr
22,09 Tr
30,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,64 Tr
1,58 Tr
1,79 Tr
1,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,59 Tr
2,39 Tr
5,15 Tr
3,81 Tr
Chi phí hoạt động
4,23 Tr
3,97 Tr
6,95 Tr
5,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,00 Tr
19,80 Tr
29,04 Tr
36,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,29 Tr
28,03 Tr
38,35 Tr
51,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-28,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,28 Tr
34,23 Tr
44,22 Tr
57,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,28 Tr
34,23 Tr
44,22 Tr
57,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,12 Tr
2,53 Tr
5,96 Tr
3,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,96%
7,40%
13,47%
6,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,17 Tr
31,70 Tr
38,26 Tr
53,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,56%
66,29%
56,78%
60,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,26
0,40
0,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,07 Tr
4,34 Tr
5,99 Tr
6,26 Tr
Chi phí lãi suất
-77,00 N
-56,00 N
-120,00 N
-741,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
4,29 Tr
5,87 Tr
5,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,87 Tr
28,07 Tr
38,89 Tr
52,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google