Finance

Danh sách
NXS:CVE
Nexus Gold Corp
0,15 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXS...
Vốn hoá thị trường
3,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,38 CA$
Beta
-0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,00 Tr
Vốn hoá thị trường
3,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
EPS
-0,38 CA$
Beta
-0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexus Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webnxs.gold
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
21,97 N
-99,46 N
8,25 N
198,96 N
Chi phí doanh thu
21,97 N
-99,46 N
8,25 N
198,96 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,15 N
369,68 N
95,42 N
154,84 N
Chi phí hoạt động
92,15 N
1,66 Tr
102,80 N
158,70 N
Tổng chi phí hoạt động
114,12 N
1,56 Tr
111,05 N
357,66 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-114,12 N
-1,56 Tr
-111,05 N
-357,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,05 N
-4,23 N
-14,53 N
-320,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-127,24 N
-1,55 Tr
-2,55 Tr
-360,77 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-127,24 N
-1,56 Tr
-126,62 N
-360,77 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-127,24 N
-1,55 Tr
-2,55 Tr
-360,77 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,56 N
-1,74 N
-453,00
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,56 N
-1,74 N
-453,00
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-73,05 N
-1,24 Tr
208,70 N
-37,92 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google