Finance

Danh sách
Tại sao NXR tăng 7,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
NXR:SGX
iWOW Technology Ltd
0,22 SGD
+7,32%
(+0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:47:05 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXR...
Mở
0,21 SGD
Cao
0,22 SGD
Thấp
0,21 SGD
Vốn hoá thị trường
80,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
142,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
367,88 Tr
Số nhân viên
178
Mở
0,21 SGD
Cao
0,22 SGD
Thấp
0,21 SGD
Vốn hoá thị trường
80,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
142,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
367,88 Tr
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về iWOW Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên178
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiwow.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,53 Tr
9,53 Tr
11,09 Tr
11,09 Tr
Giá vốn hàng bán
3,08 Tr
3,08 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Chi phí doanh thu
3,08 Tr
3,08 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,54 Tr
3,54 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Chi phí hoạt động
6,09 Tr
6,09 Tr
6,29 Tr
6,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,17 Tr
9,17 Tr
9,63 Tr
9,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
364,50 N
364,50 N
1,47 Tr
1,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-2,00 N
-1,50 N
-1,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
349,50 N
349,50 N
-867,50 N
-867,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,50 N
349,50 N
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,50 N
61,50 N
318,00 N
318,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,60%
17,60%
-36,66%
-36,66%
Chi phí hoạt động khác
1,99 Tr
1,99 Tr
2,22 Tr
2,22 Tr
Thu nhập ròng
288,00 N
288,00 N
-1,19 Tr
-1,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,02%
3,02%
-10,69%
-10,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 N
26,00 N
32,50 N
32,50 N
Chi phí lãi suất
-48,00 N
-48,00 N
-51,50 N
-51,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 N
-22,00 N
-19,00 N
-19,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
558,50 N
558,50 N
607,50 N
607,50 N
EBITDA
796,00 N
796,00 N
1,95 Tr
1,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google