Finance

Danh sách
NXQ:LON
Nexteq PLC
41,44 GBX
-1,32%
(-0,56) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXQ...
Mở
43,49 GBX
Cao
44,00 GBX
Thấp
40,00 GBX
Vốn hoá thị trường
22,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,09 N
Khối lượng
14,47 N
Cổ tức
9,41%
Cổ tức hằng quý
0,98 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
90,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
40,00 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,17 Tr
Số nhân viên
212
Mở
43,49 GBX
Cao
44,00 GBX
Thấp
40,00 GBX
Vốn hoá thị trường
22,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,09 N
Khối lượng
14,47 N
Cổ tức
9,41%
Cổ tức hằng quý
0,98 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
90,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
40,00 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,17 Tr
Số nhân viên
212
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexteq PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên212
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnexteqplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,76 Tr
24,76 Tr
13,34 Tr
13,34 Tr
Giá vốn hàng bán
16,70 Tr
16,70 Tr
9,29 Tr
9,29 Tr
Chi phí doanh thu
16,70 Tr
16,70 Tr
9,29 Tr
9,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,45 Tr
2,45 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,74 Tr
4,74 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Chi phí hoạt động
7,29 Tr
7,29 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,99 Tr
23,99 Tr
15,49 Tr
15,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
772,00 N
772,00 N
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 Tr
1,19 Tr
-2,33 Tr
-2,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 Tr
1,19 Tr
-2,10 Tr
-2,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
544,50 N
544,50 N
103,50 N
103,50 N
Thuế suất hiệu dụng
45,72%
45,72%
-4,44%
-4,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
646,50 N
646,50 N
-2,44 Tr
-2,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
2,61%
-18,27%
-18,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
254,50 N
254,50 N
116,50 N
116,50 N
Chi phí lãi suất
-34,00 N
-34,00 N
-68,00 N
-68,00 N
Chi phí lãi suất ròng
220,50 N
220,50 N
48,50 N
48,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 Tr
935,75 N
-1,67 Tr
-1,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
2,00 N
10,50 N
10,50 N
Các ứng dụng của Google