Finance

Danh sách
NXL:ASX
Nuix Ltd
1,70 AU$
+0,29%
(+0,0050) 1 ngày
12 thg 10, 13:32:57 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXL...
Mở
1,71 AU$
Cao
1,81 AU$
Thấp
1,69 AU$
Vốn hoá thị trường
585,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
913,77 N
Khối lượng
643,34 N
Chỉ số P/E
35,65
Cao nhất trong 52 tuần
3,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,54 Tr
Số nhân viên
400
Mở
1,71 AU$
Cao
1,81 AU$
Thấp
1,69 AU$
Vốn hoá thị trường
585,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
913,77 N
Khối lượng
643,34 N
Chỉ số P/E
35,65
Cao nhất trong 52 tuần
3,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,54 Tr
Số nhân viên
400
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nuix Ltd is an Australian technology company that produces investigative analytics and intelligence software for extracting knowledge from unstructured data. The applications of the company's technology reportedly include digital forensics, financial crime, insider investigations, data privacy, data governance, eDiscovery and regulatory compliance. As of December 2020, the company's software was reportedly used by 1000 customers in 79 countries. The company has its headquarters in Sydney, Australia, with offices in Asia, Europe, the Middle East and North America. Wikipedia
Giới thiệu về Nuix Ltd
Giám đốc điều hànhJonathan Rubinsztein
Số nhân viên400
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webnuix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,59 Tr
60,59 Tr
71,02 Tr
71,02 Tr
Giá vốn hàng bán
7,17 Tr
7,17 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
Chi phí doanh thu
7,17 Tr
7,17 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,81 Tr
18,81 Tr
21,14 Tr
21,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,17 Tr
31,17 Tr
31,52 Tr
31,52 Tr
Chi phí hoạt động
49,90 Tr
49,90 Tr
52,50 Tr
52,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,07 Tr
57,07 Tr
58,94 Tr
58,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,52 Tr
3,52 Tr
12,08 Tr
12,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 Tr
1,25 Tr
5,51 Tr
5,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,87 Tr
2,87 Tr
10,37 Tr
10,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,28 Tr
-4,28 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-341,80%
-341,80%
51,26%
51,26%
Chi phí hoạt động khác
-79,50 N
-79,50 N
-166,50 N
-166,50 N
Thu nhập ròng
5,54 Tr
5,54 Tr
2,69 Tr
2,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,14%
9,14%
3,78%
3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
197,00 N
197,00 N
373,00 N
373,00 N
Chi phí lãi suất
-328,00 N
-328,00 N
-674,50 N
-674,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-131,00 N
-131,00 N
-301,50 N
-301,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,88 Tr
14,88 Tr
23,47 Tr
23,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google