Trang chủNXE • NYSE
add
NexGen Energy Ltd
11,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,60%)+0,070
11,80 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:01:33 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,60 $
Mức chênh lệch một ngày
11,01 $ - 11,84 $
Phạm vi một năm
3,91 $ - 13,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,91 T CAD
Số lượng trung bình
8,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,65 Tr | 50,09% |
Thu nhập ròng | -42,83 Tr | 35,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 29,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,08 Tr | -51,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | 135,77% |
Tổng tài sản | 2,47 T | 49,22% |
Tổng nợ | 640,82 Tr | 34,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 661,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,83 Tr | 35,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,00 Tr | -162,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -385,52 Tr | -915,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 907,49 Tr | 9.492,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 496,59 Tr | 911,70% |
Dòng tiền tự do | -89,48 Tr | -16,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
142