Finance

Danh sách
NXD:ASX
Nexted Group Ltd
0,074 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXD...
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
17,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
200,22 N
Khối lượng
151,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,61 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
17,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
200,22 N
Khối lượng
151,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,61 Tr
Số nhân viên
4
Giới thiệu về Nexted Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnexted.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,83 Tr
22,83 Tr
21,61 Tr
21,61 Tr
Giá vốn hàng bán
10,76 Tr
10,76 Tr
9,06 Tr
9,06 Tr
Chi phí doanh thu
10,76 Tr
10,76 Tr
9,06 Tr
9,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,38 Tr
7,38 Tr
6,97 Tr
6,97 Tr
Chi phí hoạt động
11,05 Tr
11,05 Tr
11,13 Tr
11,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,81 Tr
21,81 Tr
20,19 Tr
20,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 Tr
1,02 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-791,50 N
-791,50 N
-646,50 N
-646,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-331,00 N
-331,00 N
-6,14 Tr
-6,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-513,00 N
-513,00 N
267,00 N
267,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-500,00
-500,00
-454,50 N
-454,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,15%
0,15%
7,41%
7,41%
Chi phí hoạt động khác
532,00 N
532,00 N
927,00 N
927,00 N
Thu nhập ròng
-330,50 N
-330,50 N
-5,68 Tr
-5,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,45%
-1,45%
-26,29%
-26,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
133,00 N
133,00 N
139,50 N
139,50 N
Chi phí lãi suất
-872,50 N
-872,50 N
-644,50 N
-644,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-739,50 N
-739,50 N
-505,00 N
-505,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,14 Tr
3,14 Tr
2,99 Tr
2,99 Tr
EBITDA
2,61 Tr
2,61 Tr
2,89 Tr
2,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google