Finance

Danh sách
NX1:ASX
Nexalis Therapeutics Ltd
0,015 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 11:49:24 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NX1...
Vốn hoá thị trường
3,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
76,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,04 Tr
Vốn hoá thị trường
3,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
76,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,04 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexalis Therapeutics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,49 N
217,49 N
315,05 N
315,05 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
376,83 N
376,83 N
637,88 N
637,88 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,51 N
182,51 N
235,88 N
235,88 N
Chi phí hoạt động
559,06 N
559,06 N
903,79 N
903,79 N
Tổng chi phí hoạt động
559,06 N
559,06 N
903,79 N
903,79 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-341,56 N
-341,56 N
-588,73 N
-588,73 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-382,22 N
-382,22 N
-648,97 N
-648,97 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-382,22 N
-382,22 N
-648,97 N
-648,97 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-13,90 N
-13,90 N
29,15 N
29,15 N
Thu nhập ròng
-382,22 N
-382,22 N
-648,97 N
-648,97 N
Biên lợi nhuận ròng
-175,74%
-175,74%
-205,99%
-205,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00
32,00
537,00
537,00
Chi phí lãi suất
-40,69 N
-40,69 N
-60,77 N
-60,77 N
Chi phí lãi suất ròng
-40,66 N
-40,66 N
-60,24 N
-60,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
877,00
877,00
EBITDA
-
-
-587,86 N
-587,86 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google