Finance

Beta
Danh sách
NWX:CVE
Newport Exploration Ltd
0,10 CA$
-4,55%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWX...
Mở
0,10 CA$
Cao
0,11 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
11,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,93 N
Khối lượng
2,01 N
Chỉ số P/E
48,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
-2,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,58 Tr
Mở
0,10 CA$
Cao
0,11 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
11,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,93 N
Khối lượng
2,01 N
Chỉ số P/E
48,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
-2,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,58 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Newport Exploration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhTây Vancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
364,03 N
357,76 N
336,59 N
333,39 N
Chi phí hoạt động
380,46 N
374,64 N
353,48 N
361,04 N
Tổng chi phí hoạt động
380,46 N
374,64 N
353,48 N
361,04 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-380,46 N
-374,64 N
-353,48 N
-361,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
562,22 N
442,62 N
327,53 N
410,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
203,74 N
106,78 N
5,78 N
82,58 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
203,74 N
106,78 N
5,78 N
82,58 N
Chi phí thuế thu nhập
70,03 N
43,66 N
13,26 N
39,45 N
Thuế suất hiệu dụng
34,37%
40,89%
229,20%
47,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
133,71 N
63,12 N
-7,47 N
43,13 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,18 N
21,69 N
19,01 N
19,80 N
Chi phí lãi suất
-346,00
-790,00
-531,00
-257,00
Chi phí lãi suất ròng
20,83 N
20,90 N
18,48 N
19,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,42 N
16,66 N
16,66 N
16,11 N
EBITDA
-380,15 N
-374,42 N
-353,25 N
-360,81 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu