Finance

Danh sách
Tại sao NWX tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
NWX:CVE
Newport Exploration Ltd
0,10 CA$
+5,00%
(+0,0050) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWX...
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
11,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,46 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
48,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
-1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,58 Tr
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
11,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,46 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
48,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
-1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,58 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Newport Exploration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhTây Vancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
364,03 N
357,76 N
336,59 N
333,39 N
Chi phí hoạt động
380,46 N
374,64 N
353,48 N
361,04 N
Tổng chi phí hoạt động
380,46 N
374,64 N
353,48 N
361,04 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-380,46 N
-374,64 N
-353,48 N
-361,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
562,22 N
442,62 N
327,53 N
410,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
203,74 N
106,78 N
5,78 N
82,58 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
203,74 N
106,78 N
5,78 N
82,58 N
Chi phí thuế thu nhập
70,03 N
43,66 N
13,26 N
39,45 N
Thuế suất hiệu dụng
34,37%
40,89%
229,20%
47,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
133,71 N
63,12 N
-7,47 N
43,13 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,18 N
21,69 N
19,01 N
19,80 N
Chi phí lãi suất
-346,00
-790,00
-531,00
-257,00
Chi phí lãi suất ròng
20,83 N
20,90 N
18,48 N
19,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,42 N
16,66 N
16,66 N
16,11 N
EBITDA
-380,15 N
-374,42 N
-353,25 N
-360,81 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google