Finance

Danh sách
Tại sao NWWCF giảm 2,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
NWWCF:OTCMKTS
New China Life Insurance Company Ord Shs H
5,51 US$
-2,82%
(-0,16) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWWCF...
Mở
5,30 US$
Cao
5,51 US$
Thấp
5,30 US$
Vốn hoá thị trường
184,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 N
Khối lượng
959,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 US$
Beta
-82,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
27 N
Mở
5,30 US$
Cao
5,51 US$
Thấp
5,30 US$
Vốn hoá thị trường
184,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 N
Khối lượng
959,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 US$
Beta
-82,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
New China Life Insurance Co., Ltd. also known as New China Insurance or Xinhua Baoxian Jituan is a Chinese life insurance company based in Beijing. The Chinese government owns more than half of the shares of the company via sovereign fund Central Huijin, via state-owned enterprise Baosteel Group and a financial service company China Securities Finance. The company is a constituent of the CSI 300 Index, FTSE China A50 Index and Hang Seng China Enterprises Index, and is a former constituent of the SSE 50 Index. The company was ranked 427th in 2016 Fortune Global 500 and 297th in 2016 Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về New China Life Insurance Company Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27 N
Ngày thành lập28 thg 9, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,06 T
10,42 T
15,41 T
28,13 T
Giá vốn hàng bán
6,08 T
7,69 T
7,17 T
8,63 T
Chi phí doanh thu
6,08 T
7,69 T
7,17 T
8,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 T
1,21 T
645,00 Tr
-645,00 Tr
Chi phí hoạt động
762,00 Tr
1,55 T
528,00 Tr
998,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,84 T
9,24 T
7,70 T
9,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,22 T
1,18 T
7,71 T
18,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-86,00 Tr
60,00 Tr
-39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,83 T
2,48 T
6,73 T
19,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,74 T
160,00 Tr
6,73 T
19,89 T
Chi phí thuế thu nhập
3,77 T
-953,00 Tr
230,00 Tr
3,60 T
Thuế suất hiệu dụng
17,28%
-38,51%
3,42%
18,08%
Chi phí hoạt động khác
-682,00 Tr
221,00 Tr
195,00 Tr
1,33 T
Thu nhập ròng
18,06 T
3,43 T
6,50 T
16,29 T
Biên lợi nhuận ròng
62,14%
32,89%
42,18%
57,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-744,00 Tr
-858,00 Tr
-936,00 Tr
-486,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-744,00 Tr
-858,00 Tr
-936,00 Tr
-486,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,47 T
1,44 T
7,98 T
18,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google