Finance

Danh sách
Tại sao NWPX giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
NWPX:NASDAQ
NWPX Infrastructure Inc
100,72 US$
-2,17%
(-2,24) 1 ngày
8 thg 10, 13:00:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWPX...
Mở
102,09 US$
Cao
102,25 US$
Thấp
100,69 US$
Vốn hoá thị trường
970,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
144,65 N
Khối lượng
29,86 N
Chỉ số P/E
20,26
Cao nhất trong 52 tuần
152,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,25 US$
EPS
4,97 US$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
102,09 US$
Cao
102,25 US$
Thấp
100,69 US$
Vốn hoá thị trường
970,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
144,65 N
Khối lượng
29,86 N
Chỉ số P/E
20,26
Cao nhất trong 52 tuần
152,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,25 US$
EPS
4,97 US$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NWPX Infrastructure Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chínhVancouver, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnwpx.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NWPX trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NWPX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 100,72 US$
130,00 US$ (+29,06%)
Trung bình
112,50 US$ (+11,69%)
Thấp nhất
95,00 US$ (-5,68%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ted Jackson
Northland Securities
Hold
Maintained
95,00 US$
-5,7%
09/30/2026
Tomohiko Sano
J.P. Morgan
Hold
Maintained
130,00 US$
+29,1%
08/03/2026
Brent Thielman
Oppenheimer
Buy
Maintained
90,00 US$
-10,6%
03/02/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,62 US$ / 1,31 US$
+23,52%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
159,48 Tr / 154,70 Tr
+3,09%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,07 Tr
125,64 Tr
138,25 Tr
159,48 Tr
Giá vốn hàng bán
118,92 Tr
98,88 Tr
111,59 Tr
125,12 Tr
Chi phí doanh thu
118,92 Tr
98,88 Tr
111,59 Tr
125,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,11 Tr
15,14 Tr
14,01 Tr
13,21 Tr
Chi phí hoạt động
13,11 Tr
15,14 Tr
14,01 Tr
13,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,03 Tr
114,02 Tr
125,60 Tr
138,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,04 Tr
11,62 Tr
12,66 Tr
21,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 N
-399,00 N
229,00 N
492,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,25 Tr
10,80 Tr
12,54 Tr
21,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,25 Tr
10,80 Tr
12,54 Tr
21,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,74 Tr
1,92 Tr
2,00 Tr
5,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
17,76%
15,98%
26,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,50 Tr
8,88 Tr
10,53 Tr
15,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,94%
7,07%
7,62%
9,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,38
0,93
1,08
1,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
156,00 N
Chi phí lãi suất
-788,00 N
-423,00 N
-348,00 N
-320,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-788,00 N
-423,00 N
-348,00 N
-164,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,28 Tr
16,52 Tr
17,43 Tr
26,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google