Finance

Danh sách
NWL:NASDAQ
Newell Brands Inc
5,59 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWL...
Mở
5,68 US$
Cao
5,73 US$
Thấp
5,56 US$
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
10,00
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,07 US$
EPS
-0,53 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,90 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
5,68 US$
Cao
5,73 US$
Thấp
5,56 US$
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
10,00
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,07 US$
EPS
-0,53 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,90 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Newell Brands Inc. is an American conglomerate of consumer and commercial products. The company's brands and products include Rubbermaid storage/or waste disposal containers; home organization and reusable container products; Contigo and Bubba water bottles; Coleman outdoor products; writing instruments glue; children's products; cookware and small appliances and fragrance products. The company's global headquarters is in Atlanta. Wikipedia
Giới thiệu về Newell Brands Inc
Giám đốc điều hànhChris Peterson
Số nhân viên21,9 N
Ngày thành lập1903
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NWL trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
3
Nắm giữ
4
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NWL trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 5,59 US$
11,00 US$ (+96,78%)
Trung bình
6,66 US$ (+19,14%)
Thấp nhất
5,00 US$ (-10,55%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Peter Grom
UBS
Hold
Maintained
5,50 US$
-1,6%
09/13/2026
Lauren Lieberman
Barclays
Buy
Maintained
7,00 US$
+25,2%
09/09/2026
Dara Mohsenian
Morgan Stanley
Sell
Reiterated
5,75 US$
+2,9%
08/06/2026
Filippo Falorni
Citi
Hold
Maintained
6,00 US$
+7,3%
08/04/2026
Andrea Faria Teixeira
J.P. Morgan
Buy
Maintained
7,00 US$
+25,2%
08/03/2026
Stephen Powers
Deutsche Bank
Hold
Reiterated
6,00 US$
+7,3%
08/03/2026
Brian McNamara
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
11,00 US$
+96,8%
08/03/2026
Nik Modi
RBC Capital
Hold
Maintained
5,00 US$
-10,6%
08/03/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Hold
Maintained
-
-
05/04/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,42 US$ / 0,20 US$
+112,39%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,99 T / 1,98 T
+0,79%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,90 T
1,55 T
1,99 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,27 T
1,04 T
1,18 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,27 T
1,04 T
1,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
114,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
489,00 Tr
382,00 Tr
471,00 Tr
519,00 Tr
Chi phí hoạt động
489,00 Tr
496,00 Tr
471,00 Tr
519,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,76 T
1,51 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,00 Tr
132,00 Tr
42,00 Tr
294,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-14,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,00 Tr
-359,00 Tr
-61,00 Tr
195,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
32,00 Tr
-53,00 Tr
206,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
-44,00 Tr
-28,00 Tr
89,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,00%
12,26%
45,90%
45,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,00 Tr
-315,00 Tr
-33,00 Tr
106,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,16%
-16,61%
-2,13%
5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,18
-0,05
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-83,00 Tr
-84,00 Tr
-91,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,00 Tr
-84,00 Tr
-91,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
204,00 Tr
212,00 Tr
121,00 Tr
372,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 Tr
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google