Finance

Danh sách
NWL:JSE
Nu-World Holdings Ltd
2.800,00 ZAC
+0,04%
(+1,00) 1 ngày
15 thg 10, 12:15:35 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWL...
Mở
2.799,00 ZAC
Cao
2.800,00 ZAC
Thấp
2.799,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
610,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
915,00
Khối lượng
3,50 N
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
37,13 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
3.312,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.500,00 ZAC
EPS
4,43 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,79 Tr
Số nhân viên
272
Mở
2.799,00 ZAC
Cao
2.800,00 ZAC
Thấp
2.799,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
610,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
915,00
Khối lượng
3,50 N
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
37,13 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
3.312,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.500,00 ZAC
EPS
4,43 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,79 Tr
Số nhân viên
272
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nu-World Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên272
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnuworld.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
519,52 Tr
519,52 Tr
640,66 Tr
640,66 Tr
Giá vốn hàng bán
919,13 Tr
919,13 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
919,13 Tr
919,13 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,60 Tr
182,60 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-423,05 Tr
-423,05 Tr
611,93 Tr
611,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
496,09 Tr
496,09 Tr
611,93 Tr
611,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,43 Tr
23,43 Tr
28,73 Tr
28,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,21 Tr
27,21 Tr
27,42 Tr
27,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,75 Tr
26,75 Tr
27,42 Tr
27,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,98 Tr
5,98 Tr
5,38 Tr
5,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,97%
21,97%
19,60%
19,60%
Chi phí hoạt động khác
-600,53 Tr
-600,53 Tr
611,93 Tr
611,93 Tr
Thu nhập ròng
22,28 Tr
22,28 Tr
23,49 Tr
23,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,29%
4,29%
3,67%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,58 Tr
8,58 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-711,50 N
-711,50 N
-1,39 Tr
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,87 Tr
7,87 Tr
-1,39 Tr
-1,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-5,11 Tr
-5,11 Tr
-
-
EBITDA
24,03 Tr
24,03 Tr
29,29 Tr
29,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-94,50 N
-94,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google