Finance

Danh sách
NWL:BIT
Newprinces SpA
21,30 €
-1,11%
(-0,24) 1 ngày
15 thg 10, 11:29:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWL...
Mở
21,28 €
Cao
21,84 €
Thấp
21,04 €
Vốn hoá thị trường
935,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,67 N
Khối lượng
63,91 N
Chỉ số P/E
2,64
Cao nhất trong 52 tuần
24,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,92 €
EPS
8,06 €
Số nhân viên
15 N
Mở
21,28 €
Cao
21,84 €
Thấp
21,04 €
Vốn hoá thị trường
935,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,67 N
Khối lượng
63,91 N
Chỉ số P/E
2,64
Cao nhất trong 52 tuần
24,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,92 €
EPS
8,06 €
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NewPrinces S.p.A. is an Italian multinational food processing conglomerate corporation headquartered in Reggio Emilia, Italy. NewPrinces S.p.A. operates as a subsidiary of Newlat Group S.A. In 2025, NewPrinces S.p.A. is listed on the Euronext STAR Milan index of Borsa Italiana. As of July 28, 2025, NewPrinces has a market capitalization of €898,093,931 million. Wikipedia
Giới thiệu về Newprinces SpA
Giám đốc điều hànhStefano Cometto
Số nhân viên15,2 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnewlat.eu
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,54 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
621,93 Tr
1,02 T
1,50 T
1,54 T
Giá vốn hàng bán
502,00 Tr
849,48 Tr
1,34 T
1,05 T
Chi phí doanh thu
502,00 Tr
849,48 Tr
1,34 T
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,99 Tr
153,64 Tr
152,19 Tr
497,46 Tr
Chi phí hoạt động
93,06 Tr
144,29 Tr
156,60 Tr
477,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
595,06 Tr
993,76 Tr
1,50 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,87 Tr
30,03 Tr
-1,53 Tr
16,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
24,88 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
86,85 Tr
292,30 Tr
-20,07 Tr
14,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,23 Tr
39,52 Tr
-17,17 Tr
11,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,94 Tr
15,03 Tr
2,56 Tr
-2,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,38%
5,14%
-12,78%
-16,56%
Chi phí hoạt động khác
71,00 N
-12,19 Tr
4,41 Tr
-24,50 Tr
Thu nhập ròng
83,12 Tr
271,04 Tr
-24,20 Tr
13,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,37%
26,47%
-1,62%
0,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,46 Tr
2,17 Tr
4,03 Tr
18,46 Tr
Chi phí lãi suất
-14,10 Tr
-11,68 Tr
-19,67 Tr
-23,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,64 Tr
-9,51 Tr
-15,64 Tr
-4,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,42 Tr
55,78 Tr
71,27 Tr
93,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google