Finance

Danh sách
Tại sao NWL tăng 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
NWL:ASX
Netwealth Group Ltd
17,21 AU$
+3,12%
(+0,52) 1 ngày
2 thg 10, 16:10:21 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWL...
Mở
16,99 AU$
Cao
17,37 AU$
Thấp
16,94 AU$
Vốn hoá thị trường
4,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
827,66 N
Khối lượng
588,26 N
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,10 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
69,75
Cao nhất trong 52 tuần
33,62 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,35 AU$
EPS
0,25 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,53 Tr
Số nhân viên
790
Mở
16,99 AU$
Cao
17,37 AU$
Thấp
16,94 AU$
Vốn hoá thị trường
4,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
827,66 N
Khối lượng
588,26 N
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,10 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
69,75
Cao nhất trong 52 tuần
33,62 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,35 AU$
EPS
0,25 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,53 Tr
Số nhân viên
790
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Netwealth Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên790
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
98,67 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,17 Tr
96,17 Tr
98,67 Tr
98,67 Tr
Giá vốn hàng bán
32,62 Tr
32,62 Tr
34,92 Tr
34,92 Tr
Chi phí doanh thu
32,62 Tr
32,62 Tr
34,92 Tr
34,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,51 Tr
11,51 Tr
13,71 Tr
13,71 Tr
Chi phí hoạt động
16,53 Tr
16,53 Tr
17,80 Tr
17,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,15 Tr
49,15 Tr
52,71 Tr
52,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,01 Tr
47,01 Tr
45,96 Tr
45,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,18 Tr
-52,18 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,58 Tr
-4,58 Tr
43,31 Tr
43,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,31 Tr
-5,31 Tr
43,31 Tr
43,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,49 Tr
-3,49 Tr
11,90 Tr
11,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
76,28%
76,28%
27,47%
27,47%
Chi phí hoạt động khác
2,45 Tr
2,45 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Thu nhập ròng
-1,09 Tr
-1,09 Tr
31,41 Tr
31,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,13%
-1,13%
31,84%
31,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-135,50 N
-135,50 N
-903,50 N
-903,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-135,50 N
-135,50 N
-903,50 N
-903,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
808,50 N
808,50 N
897,50 N
897,50 N
EBITDA
47,29 Tr
47,29 Tr
46,30 Tr
46,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google