Finance

Danh sách
NWG:WSE
Newag Sa
100,00 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWG...
Mở
101,00 PLN
Cao
101,00 PLN
Thấp
99,00 PLN
Vốn hoá thị trường
4,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,19 N
Khối lượng
9,69 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
0,75 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
130,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
79,40 PLN
EPS
9,61 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
101,00 PLN
Cao
101,00 PLN
Thấp
99,00 PLN
Vốn hoá thị trường
4,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,19 N
Khối lượng
9,69 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
0,75 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
130,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
79,40 PLN
EPS
9,61 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Newag S.A. is a Polish company, based in Nowy Sącz, specialising in the production, maintenance, and modernisation of railway rolling stock. The company's products include the 14WE, 19WE, 35WE types electric multiple units. The company has also developed the Nevelo prototype tram and formed a consortium with Siemens Mobility for final assembly of Siemens Inspiro metro trains for the Warsaw Metro and Sofia Metro. Wikipedia
Giới thiệu về Newag Sa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,91 N
Ngày thành lập1876
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnewag.pl
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
733,15 Tr / 552,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
924,90 Tr
612,30 Tr
422,27 Tr
733,15 Tr
Giá vốn hàng bán
678,89 Tr
427,64 Tr
310,56 Tr
517,46 Tr
Chi phí doanh thu
678,89 Tr
427,64 Tr
310,56 Tr
517,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,80 Tr
56,20 Tr
40,91 Tr
44,09 Tr
Chi phí hoạt động
49,30 Tr
64,91 Tr
40,55 Tr
46,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
728,19 Tr
492,55 Tr
351,11 Tr
564,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,71 Tr
119,75 Tr
71,16 Tr
168,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,93 Tr
-1,74 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
192,21 Tr
89,22 Tr
70,08 Tr
169,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,21 Tr
120,06 Tr
70,25 Tr
169,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,78 Tr
15,80 Tr
12,02 Tr
21,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,17%
17,71%
17,14%
12,64%
Chi phí hoạt động khác
6,50 Tr
8,70 Tr
-362,00 N
2,61 Tr
Thu nhập ròng
153,31 Tr
73,47 Tr
57,91 Tr
147,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,58%
12,00%
13,71%
20,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
5,13 Tr
4,95 Tr
2,99 Tr
Chi phí lãi suất
-5,72 Tr
-893,00 N
-3,01 Tr
-2,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,50 Tr
4,24 Tr
1,94 Tr
64,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,45 Tr
130,30 Tr
85,69 Tr
184,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
156,00 N
163,00 N
-65,00 N
86,00 N
Các ứng dụng của Google