Finance

Danh sách
NWF:LON
NWF Group plc
159,10 GBX
+0,06%
(+0,10) 1 ngày
13 thg 10, 12:16:02 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWF...
Mở
158,22 GBX
Cao
160,00 GBX
Thấp
158,00 GBX
Vốn hoá thị trường
78,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,87 N
Khối lượng
50,93 N
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
2,17 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
186,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 GBX
EPS
0,18 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
158,22 GBX
Cao
160,00 GBX
Thấp
158,00 GBX
Vốn hoá thị trường
78,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,87 N
Khối lượng
50,93 N
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
2,17 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
186,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 GBX
EPS
0,18 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NWF Group plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập1871
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnwf.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
217,30 Tr
217,30 Tr
242,85 Tr
242,85 Tr
Giá vốn hàng bán
215,80 Tr
215,80 Tr
216,95 Tr
216,95 Tr
Chi phí doanh thu
215,80 Tr
215,80 Tr
216,95 Tr
216,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
8,55 Tr
8,55 Tr
Chi phí hoạt động
300,00 N
300,00 N
18,00 Tr
18,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
216,10 Tr
216,10 Tr
234,95 Tr
234,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
1,20 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-50,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
450,00 N
450,00 N
5,75 Tr
5,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,00 N
150,00 N
6,75 Tr
6,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,00 N
100,00 N
1,50 Tr
1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,22%
22,22%
26,09%
26,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
350,00 N
350,00 N
4,25 Tr
4,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,16%
0,16%
1,75%
1,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
8,90 Tr
8,90 Tr
EBITDA
3,05 Tr
3,05 Tr
9,75 Tr
9,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google