Finance

Danh sách
NWE:NASDAQ
NorthWestern Energy Group Inc
69,07 US$
+0,45%
(+0,31) 1 ngày
6 thg 10, 13:26:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NWE...
Mở
68,93 US$
Cao
69,54 US$
Thấp
68,91 US$
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,41 N
Khối lượng
143,96 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,67 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,82
Cao nhất trong 52 tuần
75,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,12 US$
EPS
2,78 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
68,93 US$
Cao
69,54 US$
Thấp
68,91 US$
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,41 N
Khối lượng
143,96 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,67 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,82
Cao nhất trong 52 tuần
75,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,12 US$
EPS
2,78 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NorthWestern Energy Group, Inc. is a utility company that serves South Dakota, Nebraska, and Montana that is based in Sioux Falls, South Dakota. As of 2019, the company serves approximately 718,000 customers. The company's corporate headquarters are located in Sioux Falls while the headquarters for the South Dakota operations are in Huron, South Dakota. Wikipedia
Giới thiệu về NorthWestern Energy Group Inc
Giám đốc điều hànhRobert C. Rowe
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chínhSioux Falls, Nam Dakota, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMulti-utility
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NWE trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NWE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 69,07 US$
73,00 US$ (+5,69%)
Trung bình
71,00 US$ (+2,79%)
Thấp nhất
70,00 US$ (+1,35%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nicholas Campanella
Barclays
Buy
Maintained
70,00 US$
+1,3%
10/06/2026
Aidan Kelly
J.P. Morgan
Hold
Maintained
73,00 US$
+5,7%
09/09/2026
James Thalacker
BMO Capital
Hold
Maintained
71,00 US$
+2,8%
08/03/2026
Shahriar Pourreza
Wells Fargo
Hold
Reiterated
70,00 US$
+1,3%
07/31/2026
Sophie Karp
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
07/31/2026
Paul Fremont
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Upgraded
75,50 US$
+9,3%
04/01/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,50 US$ / 0,43 US$
+15,01%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
392,60 Tr / 377,10 Tr
+4,11%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
386,95 Tr
414,26 Tr
497,57 Tr
392,60 Tr
Giá vốn hàng bán
151,07 Tr
211,09 Tr
220,10 Tr
168,92 Tr
Chi phí doanh thu
151,07 Tr
211,09 Tr
220,10 Tr
168,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,14 Tr
27,09 Tr
45,62 Tr
38,52 Tr
Chi phí hoạt động
149,04 Tr
133,83 Tr
162,86 Tr
155,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
300,11 Tr
344,92 Tr
382,96 Tr
324,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,84 Tr
69,34 Tr
114,60 Tr
68,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,14 Tr
2,97 Tr
2,56 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,02 Tr
23,79 Tr
77,25 Tr
28,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,62 Tr
33,09 Tr
77,25 Tr
31,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,79 Tr
-20,90 Tr
13,80 Tr
3,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,69%
-87,87%
17,86%
12,18%
Chi phí hoạt động khác
46,06 Tr
44,83 Tr
50,40 Tr
50,10 Tr
Thu nhập ròng
38,23 Tr
44,69 Tr
63,46 Tr
24,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,88%
10,79%
12,75%
6,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,79
1,17
1,31
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-38,36 Tr
-39,22 Tr
-39,92 Tr
-40,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,36 Tr
-39,22 Tr
-39,92 Tr
-40,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,83 Tr
61,91 Tr
66,83 Tr
66,98 Tr
EBITDA
149,68 Tr
131,25 Tr
181,44 Tr
135,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-298,00 N
65,00 N
9,00 N
-9,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google