Finance

Danh sách
NVX:ASX
Novonix Ltd
0,093 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:10:06 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVX...
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
96,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,93 Tr
Số nhân viên
192
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
96,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,93 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Novonix Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhBrisbane, Queensland, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
-0,00 AU$ / -0,00 AU$
-15,45%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (AUD)
- / 0,00
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 Tr
1,40 Tr
-
-
Giá vốn hàng bán
928,47 N
928,47 N
-
-
Chi phí doanh thu
928,47 N
928,47 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,82 Tr
1,82 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,08 Tr
11,08 Tr
7,91 Tr
7,91 Tr
Chi phí hoạt động
13,36 Tr
13,36 Tr
11,45 Tr
11,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,29 Tr
14,29 Tr
11,45 Tr
11,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,89 Tr
-12,89 Tr
-11,45 Tr
-11,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
1,10 Tr
2,84 Tr
2,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,28 Tr
-36,28 Tr
-11,79 Tr
-11,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,14 Tr
-16,14 Tr
-10,55 Tr
-10,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,77 N
12,77 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-0,04%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-36,29 Tr
-36,29 Tr
-12,32 Tr
-12,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.592,83%
-2.592,83%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
544,82 N
544,82 N
-
-
Chi phí lãi suất
-5,03 Tr
-5,03 Tr
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,49 Tr
-4,49 Tr
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,14 Tr
1,14 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
EBITDA
-12,09 Tr
-12,09 Tr
-10,20 Tr
-10,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
439,02 N
439,02 N
-
-
Các ứng dụng của Google