Finance

Danh sách
NVT:WSE
NOVITA SA
104,50 PLN
-0,48%
(-0,50) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVT...
Mở
104,50 PLN
Cao
104,50 PLN
Thấp
104,50 PLN
Vốn hoá thị trường
261,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
313,00
Khối lượng
1,00
Cổ tức
7,66%
Cổ tức hằng quý
2,00 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,73
Cao nhất trong 52 tuần
129,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
92,00 PLN
EPS
8,21 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 Tr
Số nhân viên
186
Mở
104,50 PLN
Cao
104,50 PLN
Thấp
104,50 PLN
Vốn hoá thị trường
261,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
313,00
Khối lượng
1,00
Cổ tức
7,66%
Cổ tức hằng quý
2,00 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,73
Cao nhất trong 52 tuần
129,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
92,00 PLN
EPS
8,21 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 Tr
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NOVITA SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnovita.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,60 Tr
42,21 Tr
44,95 Tr
51,40 Tr
Giá vốn hàng bán
32,06 Tr
30,08 Tr
32,78 Tr
35,95 Tr
Chi phí doanh thu
32,06 Tr
30,08 Tr
32,78 Tr
35,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,37 Tr
6,75 Tr
6,61 Tr
7,03 Tr
Chi phí hoạt động
6,26 Tr
6,68 Tr
6,50 Tr
7,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,32 Tr
36,76 Tr
39,28 Tr
43,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,28 Tr
5,44 Tr
5,66 Tr
8,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-117,00 N
-
-61,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,38 Tr
5,51 Tr
5,16 Tr
7,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,38 Tr
5,50 Tr
5,16 Tr
7,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,22 Tr
848,00 N
942,00 N
1,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,11%
15,38%
18,27%
18,36%
Chi phí hoạt động khác
-114,00 N
-72,00 N
-104,00 N
109,00 N
Thu nhập ròng
5,16 Tr
4,66 Tr
4,21 Tr
6,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,57%
11,05%
9,37%
12,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,00 N
207,00 N
2,00 N
56,00 N
Chi phí lãi suất
-68,00 N
-
-59,00 N
-8,00 N
Chi phí lãi suất ròng
102,00 N
207,00 N
-57,00 N
48,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,52 Tr
6,70 Tr
6,82 Tr
9,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,00 N
-1,00 N
-83,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google