Finance

Danh sách
Tại sao NVSGF giảm 16,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
NVSGF:OTCMKTS
Nevada Sunrise Metals Corp
0,025 US$
-16,28%
(-0,0049) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVSGF...
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
5,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
95,76 N
Khối lượng
80,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
-0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,43 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
5,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
95,76 N
Khối lượng
80,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
-0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,43 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nevada Sunrise Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
4,34 N
Chi phí doanh thu
-
-
-
4,34 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,38 N
132,44 N
77,14 N
77,02 N
Chi phí hoạt động
1,30 Tr
786,40 N
189,82 N
140,05 N
Tổng chi phí hoạt động
1,30 Tr
786,40 N
189,82 N
144,38 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,30 Tr
-786,40 N
-189,82 N
-144,38 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,96 N
-26,11 N
-37,61 N
-49,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-448,48 N
-791,51 N
-214,05 N
-191,71 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,31 Tr
-811,27 N
-224,45 N
-191,17 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-448,48 N
-791,51 N
-214,05 N
-191,71 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
313,00
1,23 N
2,19 N
1,90 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
313,00
1,23 N
2,19 N
1,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
235,00
236,00
232,00
235,00
EBITDA
-201,78 N
-782,96 N
-189,62 N
-144,15 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-847,66 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google