Finance

Danh sách
NVS:JSE
Novus Holdings Ltd
575,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:08:38 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVS...
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,57%
Cổ tức hằng quý
13,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,84
Cao nhất trong 52 tuần
742,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
500,00 ZAC
EPS
0,84 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,57%
Cổ tức hằng quý
13,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,84
Cao nhất trong 52 tuần
742,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
500,00 ZAC
EPS
0,84 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Novus Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,05 T
1,05 T
1,04 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
725,50 Tr
725,50 Tr
681,39 Tr
681,39 Tr
Chi phí doanh thu
725,50 Tr
725,50 Tr
681,39 Tr
681,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,90 Tr
277,90 Tr
223,99 Tr
223,99 Tr
Chi phí hoạt động
276,85 Tr
276,85 Tr
240,63 Tr
240,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,00 T
1,00 T
922,02 Tr
922,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,32 Tr
52,32 Tr
120,74 Tr
120,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
52,58 Tr
52,58 Tr
131,27 Tr
131,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,58 Tr
52,58 Tr
132,87 Tr
132,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,28 Tr
12,28 Tr
34,94 Tr
34,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,36%
23,36%
26,61%
26,61%
Chi phí hoạt động khác
-1,05 Tr
-1,05 Tr
7,54 Tr
7,54 Tr
Thu nhập ròng
41,85 Tr
41,85 Tr
91,21 Tr
91,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
3,97%
8,75%
8,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,42 Tr
12,42 Tr
15,58 Tr
15,58 Tr
Chi phí lãi suất
-16,56 Tr
-16,56 Tr
-13,37 Tr
-13,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,14 Tr
-4,14 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,77 Tr
72,77 Tr
183,66 Tr
183,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,56 Tr
2,56 Tr
Các ứng dụng của Google