Finance

Danh sách
NVRS:CNSX
Noveris Health Sciences Inc
0,065 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVRS...
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
3,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
431,61 N
Khối lượng
473,34 N
Chỉ số P/E
0,03
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
2,52 CA$
Số nhân viên
3
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
3,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
431,61 N
Khối lượng
473,34 N
Chỉ số P/E
0,03
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
2,52 CA$
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noveris Health Sciences Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-40,14 N
-
-
32,79 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-70,57 N
5,04 N
316,29 N
669,62 N
Chi phí hoạt động
-110,70 N
5,04 N
316,29 N
702,42 N
Tổng chi phí hoạt động
-110,70 N
5,04 N
316,29 N
702,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,70 N
-5,04 N
-316,29 N
-702,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,53 N
-417,63 N
-1,32 Tr
640,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
73,79 N
3,16 Tr
-1,62 Tr
22,81 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,79 N
-405,27 N
-1,62 Tr
-155,29 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
73,79 N
3,16 Tr
-1,62 Tr
22,81 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-26,16 N
-12,63 N
-9,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-26,16 N
-12,63 N
-9,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google