Finance

Danh sách
NVQ:ASX
Noviqtech Ltd
0,039 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 6, 17:10:03 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVQ...
Vốn hoá thị trường
14,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,40 Tr
Vốn hoá thị trường
14,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,40 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noviqtech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnoviqtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,22 N
5,22 N
21,50 N
21,50 N
Giá vốn hàng bán
309,32 N
309,32 N
256,38 N
256,38 N
Chi phí doanh thu
309,32 N
309,32 N
256,38 N
256,38 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
248,42 N
248,42 N
391,73 N
391,73 N
Chi phí hoạt động
243,93 N
243,93 N
332,43 N
332,43 N
Tổng chi phí hoạt động
553,24 N
553,24 N
588,82 N
588,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-548,03 N
-548,03 N
-567,32 N
-567,32 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,31 N
-35,31 N
-50,64 N
-50,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-600,69 N
-600,69 N
-1,13 Tr
-1,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-593,11 N
-593,11 N
-621,31 N
-621,31 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-4,49 N
-4,49 N
-59,29 N
-59,29 N
Thu nhập ròng
-600,69 N
-600,69 N
-1,12 Tr
-1,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11.516,30%
-11.516,30%
-5.186,73%
-5.186,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,77 N
-9,77 N
-3,35 N
-3,35 N
Chi phí lãi suất ròng
-9,77 N
-9,77 N
-3,35 N
-3,35 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google