Finance

Danh sách
Tại sao NVPT tăng 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
NVPT:TLV
Navitas Petroleum LP
11.020,00 ILA
+2,42%
(+260,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVPT...
Mở
10.670,00 ILA
Cao
11.050,00 ILA
Thấp
10.600,00 ILA
Vốn hoá thị trường
13,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
316,46 N
Khối lượng
107,49 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
98,52 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
14.850,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.980,00 ILA
EPS
7,66 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,30 Tr
Số nhân viên
59
Mở
10.670,00 ILA
Cao
11.050,00 ILA
Thấp
10.600,00 ILA
Vốn hoá thị trường
13,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
316,46 N
Khối lượng
107,49 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
98,52 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
14.850,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.980,00 ILA
EPS
7,66 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,30 Tr
Số nhân viên
59
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Navitas Petroleum is a publicly traded oil and natural gas exploration and production partnership focused on North America. Navitas is listed on the Tel Aviv Stock Exchange and is part of the Tel-Aviv 125 index, which includes the largest traded companies in Tel Aviv. The company has offices in Herzliya, Israel, Houston, Texas, and London, UK. Wikipedia
Giới thiệu về Navitas Petroleum LP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,69 Tr
231,72 Tr
237,97 Tr
279,20 Tr
Giá vốn hàng bán
25,40 Tr
41,60 Tr
40,54 Tr
37,03 Tr
Chi phí doanh thu
25,40 Tr
41,60 Tr
40,54 Tr
37,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,22 Tr
6,03 Tr
9,96 Tr
7,73 Tr
Chi phí hoạt động
31,03 Tr
71,72 Tr
65,42 Tr
60,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,43 Tr
113,32 Tr
105,97 Tr
97,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,26 Tr
118,40 Tr
132,00 Tr
181,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-10,56 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,96 Tr
53,65 Tr
31,14 Tr
109,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,96 Tr
54,91 Tr
46,24 Tr
109,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,79 Tr
-162,70 Tr
27,30 Tr
32,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
75,76%
-303,27%
87,66%
29,40%
Chi phí hoạt động khác
2,48 Tr
1,88 Tr
623,00 N
6,17 Tr
Thu nhập ròng
-724,00 N
213,81 Tr
3,20 Tr
77,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,74%
92,27%
1,35%
27,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,98 Tr
6,25 Tr
7,65 Tr
7,05 Tr
Chi phí lãi suất
-21,24 Tr
-31,42 Tr
-82,96 Tr
-50,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,25 Tr
-25,17 Tr
-75,30 Tr
-43,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,73 Tr
61,78 Tr
53,60 Tr
46,13 Tr
EBITDA
64,17 Tr
186,90 Tr
185,83 Tr
231,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google