Finance

Danh sách
NVP6:FRA
TPI Polene Non-Voting DR
0,022 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVP6...
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
16,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
10 N
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
16,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TPI Polene Public Company Limited is Thailand's third largest cement manufacturer. It also manufactures petrochemicals, including low-density polyethylene and ethylene-vinyl acetate copolymer. The company was founded in 1987. Its subsidiary TV Topnotch Production Co., Ltd. owns Thai TV channel Suwannabhumi TV. Wikipedia
Giới thiệu về TPI Polene Non-Voting DR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,55 N
Ngày thành lập24 thg 9, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,11 T
8,21 T
9,62 T
8,25 T
Giá vốn hàng bán
5,73 T
6,12 T
7,27 T
5,72 T
Chi phí doanh thu
5,73 T
6,12 T
7,27 T
5,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,23 T
1,25 T
1,12 T
Chi phí hoạt động
759,90 Tr
828,32 Tr
877,48 Tr
716,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,49 T
6,94 T
8,15 T
6,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
1,27 T
1,47 T
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
550,56 Tr
610,84 Tr
1,08 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
610,84 Tr
1,08 T
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
123,19 Tr
78,74 Tr
183,30 Tr
129,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,38%
12,89%
16,97%
10,87%
Chi phí hoạt động khác
-414,58 Tr
-398,73 Tr
-371,22 Tr
-407,74 Tr
Thu nhập ròng
281,04 Tr
432,98 Tr
832,44 Tr
974,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,47%
5,27%
8,65%
11,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,32 Tr
66,69 Tr
28,41 Tr
39,93 Tr
Chi phí lãi suất
-643,94 Tr
-700,64 Tr
-680,40 Tr
-716,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-607,62 Tr
-633,95 Tr
-651,99 Tr
-676,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,48 T
1,95 T
2,36 T
2,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,86 Tr
-2,77 Tr
608,00 N
-3,92 Tr
Các ứng dụng của Google