Finance

Danh sách
Tại sao NVNXF giảm 11,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
NVNXF:OTCMKTS
Novonix Ltd
0,052 US$
-11,81%
(-0,0070) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVNXF...
Mở
0,06 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
56,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
135,67 N
Khối lượng
994,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
2,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,93 Tr
Số nhân viên
192
Mở
0,06 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
56,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
135,67 N
Khối lượng
994,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
2,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,93 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Novonix Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhBrisbane, Queensland, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 Tr
1,40 Tr
-
-
Giá vốn hàng bán
928,47 N
928,47 N
-
-
Chi phí doanh thu
928,47 N
928,47 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,82 Tr
1,82 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,08 Tr
11,08 Tr
7,91 Tr
7,91 Tr
Chi phí hoạt động
13,36 Tr
13,36 Tr
11,45 Tr
11,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,29 Tr
14,29 Tr
11,45 Tr
11,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,89 Tr
-12,89 Tr
-11,45 Tr
-11,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
1,10 Tr
2,84 Tr
2,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,28 Tr
-36,28 Tr
-11,79 Tr
-11,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,14 Tr
-16,14 Tr
-10,55 Tr
-10,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,77 N
12,77 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-0,04%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-36,29 Tr
-36,29 Tr
-12,32 Tr
-12,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.592,83%
-2.592,83%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
544,82 N
544,82 N
-
-
Chi phí lãi suất
-5,03 Tr
-5,03 Tr
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,49 Tr
-4,49 Tr
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,14 Tr
1,14 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
EBITDA
-12,09 Tr
-12,09 Tr
-10,20 Tr
-10,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
439,02 N
439,02 N
-
-
Các ứng dụng của Google