Finance

Danh sách
NVMI:NASDAQ
Nova Ltd
394,48 US$
+0,41%
(+1,62) 1 ngày
394,48 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVMI...
Mở
397,40 US$
Cao
399,32 US$
Thấp
393,25 US$
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
515,28 N
Khối lượng
225,67 N
Chỉ số P/E
49,79
Cao nhất trong 52 tuần
615,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
266,43 US$
EPS
7,92 US$
Beta
1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
397,40 US$
Cao
399,32 US$
Thấp
393,25 US$
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
515,28 N
Khối lượng
225,67 N
Chỉ số P/E
49,79
Cao nhất trong 52 tuần
615,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
266,43 US$
EPS
7,92 US$
Beta
1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nova Ltd., formerly known as Nova Measuring Instruments, is a publicly traded company that provides advanced metrology solutions for semiconductor manufacturing. Founded in 1993, the company specializes in dimensional, materials, and chemical metrology technologies. Nova is listed on both the NASDAQ Global Market and on the Tel Aviv Stock Exchange under the ticker symbol NVMI. Nova was the pioneer of integrated metrology, revolutionizing the semiconductor industry by embedding measurement capabilities directly within process tools to enable real-time, wafer-to-wafer control. Wikipedia
Giới thiệu về Nova Ltd
Giám đốc điều hànhEitan Oppenhaim
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lậpthg 5 1993
Trụ sở chínhRehovot, Quận Trung, Israel
Lĩnh vực-
Trang webnovami.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NVMI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
7
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NVMI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 394,48 US$
600,00 US$ (+52,10%)
Trung bình
536,57 US$ (+36,02%)
Thấp nhất
461,00 US$ (+16,86%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Atif Malik
Citi
Buy
Maintained
550,00 US$
+39,4%
08/10/2026
Michael Mani
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
08/07/2026
Vedvati Shrotre
Evercore ISI
Buy
Maintained
475,00 US$
+20,4%
08/07/2026
Matthew Prisco
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
500,00 US$
+26,7%
08/06/2026
Shane Brett CFA
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
461,00 US$
+16,9%
08/07/2026
Charles Shi
Needham
Buy
Maintained
570,00 US$
+44,5%
08/07/2026
Thomas O'Malley
Barclays
Buy
Maintained
600,00 US$
+52,1%
08/07/2026
Blayne Curtis
Jefferies
Buy
Reiterated
600,00 US$
+52,1%
08/06/2026
Shay Zigelman
Bank Hapoalim
Hold
Downgraded
137.200,00 ILA
+34.680%
02/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,51 US$ / 2,41 US$
+4,06%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
254,96 Tr / 250,05 Tr
+1,96%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,61 Tr
222,62 Tr
235,31 Tr
254,96 Tr
Giá vốn hàng bán
97,19 Tr
94,39 Tr
99,62 Tr
110,80 Tr
Chi phí doanh thu
97,19 Tr
94,39 Tr
99,62 Tr
110,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,74 Tr
37,97 Tr
37,08 Tr
39,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,82 Tr
28,67 Tr
27,77 Tr
28,72 Tr
Chi phí hoạt động
63,56 Tr
66,64 Tr
64,85 Tr
67,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
160,75 Tr
161,03 Tr
164,47 Tr
178,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,86 Tr
61,59 Tr
70,84 Tr
76,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,30 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
73,40 Tr
72,90 Tr
83,88 Tr
89,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,40 Tr
73,76 Tr
83,88 Tr
89,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,98 Tr
8,21 Tr
14,62 Tr
14,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,32%
11,26%
17,43%
15,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
61,42 Tr
64,69 Tr
69,26 Tr
75,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,35%
29,06%
29,43%
29,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,16
2,14
2,33
2,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,54 Tr
8,02 Tr
13,05 Tr
12,92 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,54 Tr
6,02 Tr
13,05 Tr
12,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,54 Tr
67,90 Tr
76,65 Tr
82,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google