Finance

Danh sách
Tại sao NVLH tăng 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
NVLH:CVE
Nevada Lithium Resources Inc
0,070 CA$
+7,69%
(+0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NVLH...
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,07 CA$
Vốn hoá thị trường
18,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,82 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,01 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,75 Tr
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,07 CA$
Vốn hoá thị trường
18,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,82 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,01 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,75 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nevada Lithium Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
266,18 N
303,86 N
274,43 N
150,24 N
Chi phí hoạt động
360,94 N
372,84 N
337,82 N
215,78 N
Tổng chi phí hoạt động
360,94 N
372,84 N
337,82 N
215,78 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-360,94 N
-372,84 N
-337,82 N
-215,78 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-101,54 N
-43,53 N
-40,64 N
-73,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-450,59 N
-413,08 N
-377,40 N
-298,83 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-450,59 N
-413,08 N
-377,40 N
-298,83 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-450,59 N
-413,08 N
-377,40 N
-298,83 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,88 N
3,29 N
1,22 N
596,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-9,45 N
Chi phí lãi suất ròng
11,88 N
3,29 N
1,22 N
-8,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google