Trang chủNVEC • NASDAQ
add
NVE Corp
82,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,78%)+0,64
83,00 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:05:44 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
79,76 $
Mức chênh lệch một ngày
79,83 $ - 82,87 $
Phạm vi một năm
55,48 $ - 82,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
398,39 Tr USD
Số lượng trung bình
43,50 N
Tỷ số P/E
36,72
Tỷ lệ cổ tức
4,86%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,22 Tr | 22,95% |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | -12,02% |
Thu nhập ròng | 3,38 Tr | 11,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,37 | -9,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,84 Tr | 26,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,57 Tr | 0,84% |
Tổng tài sản | 59,96 Tr | -7,16% |
Tổng nợ | 1,67 Tr | 3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,38 Tr | 11,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,19 Tr | 9,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | -132,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,84 Tr | -2,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 Tr | -171,10% |
Dòng tiền tự do | 1,82 Tr | -36,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42