Trang chủNUTR3 • BVMF
add
Nutriplant Industria e Comercio S/A
Giá đóng cửa hôm trước
2,25 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,22 R$ - 2,27 R$
Phạm vi một năm
2,10 R$ - 4,15 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
29,67 Tr BRL
Số lượng trung bình
3,56 N
Tỷ số P/E
5,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,51 Tr | -20,90% |
Chi phí hoạt động | 5,97 Tr | 13,01% |
Thu nhập ròng | 7,32 Tr | 58,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,79 | 99,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 Tr | -62,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.476,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 Tr | 51,08% |
Tổng tài sản | 129,99 Tr | 21,46% |
Tổng nợ | 79,45 Tr | 28,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,32 Tr | 58,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,13 Tr | 497,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -371,00 N | -90,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,00 N | 92,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 636,00 N | 131,21% |
Dòng tiền tự do | 1,43 Tr | -46,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
104