Finance

Danh sách
NUT:BKK
Nutrition Profess PCL
4,72 ฿
-0,84%
(-0,040) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NUT...
Mở
4,78 ฿
Cao
4,78 ฿
Thấp
4,70 ฿
Vốn hoá thị trường
566,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,14 N
Khối lượng
172,10 N
Cổ tức
12,08%
Cổ tức hằng quý
0,14 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,56
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 ฿
EPS
0,45 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Mở
4,78 ฿
Cao
4,78 ฿
Thấp
4,70 ฿
Vốn hoá thị trường
566,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,14 N
Khối lượng
172,10 N
Cổ tức
12,08%
Cổ tức hằng quý
0,14 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,56
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 ฿
EPS
0,45 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nutrition Profess PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập24 thg 7, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,05 Tr
259,13 Tr
272,94 Tr
281,49 Tr
Giá vốn hàng bán
35,35 Tr
36,47 Tr
32,74 Tr
36,54 Tr
Chi phí doanh thu
35,35 Tr
36,47 Tr
32,74 Tr
36,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,51 Tr
213,43 Tr
213,77 Tr
228,29 Tr
Chi phí hoạt động
197,51 Tr
213,43 Tr
213,77 Tr
228,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,85 Tr
249,90 Tr
246,51 Tr
264,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,20 Tr
9,23 Tr
26,43 Tr
16,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,78 Tr
7,79 Tr
25,06 Tr
15,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,78 Tr
7,79 Tr
25,06 Tr
15,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,32 Tr
1,75 Tr
5,20 Tr
3,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,55%
22,40%
20,73%
20,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,46 Tr
6,05 Tr
19,87 Tr
12,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,45%
2,33%
7,28%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-1,44 Tr
-1,37 Tr
-1,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,42 Tr
-1,44 Tr
-1,37 Tr
-1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,18 Tr
14,08 Tr
31,30 Tr
21,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
101,99 N
378,10 N
70,94 N
Các ứng dụng của Google