Finance

Danh sách
NUS:FRA
Nu Skin
4,20 €
-0,99%
(-0,042) 1 ngày
9 thg 10, 08:01:10 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NUS...
Mở
4,20 €
Cao
4,20 €
Thấp
4,20 €
Vốn hoá thị trường
232,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 €
Số nhân viên
3 N
Mở
4,20 €
Cao
4,20 €
Thấp
4,20 €
Vốn hoá thị trường
232,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nu Skin Enterprises, Inc. is an American multilevel marketing company that develops and sells personal care products and dietary and nutritional supplements. Under the Nu Skin and Pharmanex brands, the company sells its products in 54 markets through a network of approximately 1.2 million independent distributors. The company was founded in 1984 by Blake Roney, Nedra Roney, Sandie Tillotson, and Steven J. Lund. Wikipedia
Giới thiệu về Nu Skin
Giám đốc điều hànhRyan Napierski
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhProvo, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnuskin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
364,21 Tr
370,32 Tr
320,61 Tr
320,11 Tr
Giá vốn hàng bán
107,49 Tr
108,34 Tr
106,14 Tr
101,79 Tr
Chi phí doanh thu
107,49 Tr
108,34 Tr
106,14 Tr
101,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
235,08 Tr
238,74 Tr
208,60 Tr
198,77 Tr
Chi phí hoạt động
235,08 Tr
238,74 Tr
208,60 Tr
198,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
342,57 Tr
347,08 Tr
314,74 Tr
300,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,64 Tr
23,24 Tr
5,86 Tr
19,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,57 Tr
-29,14 Tr
2,82 Tr
-534,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,99 Tr
18,19 Tr
2,60 Tr
-63,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,07 Tr
-9,89 Tr
4,44 Tr
15,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,08 Tr
3,70 Tr
763,00 N
186,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,78%
20,34%
29,36%
-295,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,08 Tr
14,49 Tr
1,84 Tr
-249,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
3,91%
0,57%
-78,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,29
0,14
0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,14 Tr
-3,99 Tr
-4,25 Tr
-3,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,14 Tr
-3,99 Tr
-4,25 Tr
-3,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,73 Tr
36,16 Tr
18,21 Tr
32,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
243,00 N
-11,00 N
303,00 N
-10,00 N
Các ứng dụng của Google