Finance

Danh sách
NUS:BIT
Nusco SpA
0,48 €
-1,83%
(-0,0090) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NUS...
Mở
0,50 €
Cao
0,50 €
Thấp
0,48 €
Vốn hoá thị trường
16,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,70 N
Khối lượng
34,50 N
Chỉ số P/E
22,24
Cao nhất trong 52 tuần
1,01 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
334
Mở
0,50 €
Cao
0,50 €
Thấp
0,48 €
Vốn hoá thị trường
16,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,70 N
Khối lượng
34,50 N
Chỉ số P/E
22,24
Cao nhất trong 52 tuần
1,01 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
334
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nusco SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên334
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnuscospa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,17 Tr
12,17 Tr
11,61 Tr
11,61 Tr
Giá vốn hàng bán
7,72 Tr
7,72 Tr
7,60 Tr
7,60 Tr
Chi phí doanh thu
7,72 Tr
7,72 Tr
7,60 Tr
7,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,08 Tr
3,08 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Chi phí hoạt động
3,70 Tr
3,70 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,42 Tr
11,42 Tr
11,25 Tr
11,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
748,50 N
748,50 N
361,38 N
361,38 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,14 N
14,14 N
410,00
410,00
EBT bao gồm các mục bất thường
663,88 N
663,88 N
-131,36 N
-131,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
556,78 N
556,78 N
-131,36 N
-131,36 N
Chi phí thuế thu nhập
116,66 N
116,66 N
53,69 N
53,69 N
Thuế suất hiệu dụng
17,57%
17,57%
-40,87%
-40,87%
Chi phí hoạt động khác
107,64 N
107,64 N
465,07 N
465,07 N
Thu nhập ròng
547,23 N
547,23 N
-175,47 N
-175,47 N
Biên lợi nhuận ròng
4,50%
4,50%
-1,51%
-1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-182,94 N
-182,94 N
-329,67 N
-329,67 N
Chi phí lãi suất ròng
-182,94 N
-182,94 N
-329,67 N
-329,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
246,85 N
246,85 N
439,65 N
439,65 N
EBITDA
1,22 Tr
1,22 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google