Finance

Danh sách
NUHCM:IST
Nuh Cimento Sanayi AS
208,40 TRY
-0,48%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NUHCM...
Mở
209,40 TRY
Cao
210,20 TRY
Thấp
206,50 TRY
Vốn hoá thị trường
31,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,25 N
Khối lượng
43,67 N
Cổ tức
10,80%
Cổ tức hằng quý
5,62 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
138,10
Cao nhất trong 52 tuần
353,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
196,00 TRY
EPS
1,51 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
209,40 TRY
Cao
210,20 TRY
Thấp
206,50 TRY
Vốn hoá thị trường
31,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,25 N
Khối lượng
43,67 N
Cổ tức
10,80%
Cổ tức hằng quý
5,62 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
138,10
Cao nhất trong 52 tuần
353,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
196,00 TRY
EPS
1,51 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Nuh Cimento Sanayi AS
Giám đốc điều hànhKamil Gökhan Bozkurt | Kamil Gökhan Bozkurt
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,48 T
4,94 T
4,29 T
5,51 T
Giá vốn hàng bán
3,42 T
3,64 T
3,90 T
4,14 T
Chi phí doanh thu
3,42 T
3,64 T
3,90 T
4,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,95 Tr
48,86 Tr
14,20 Tr
27,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
470,53 Tr
352,67 Tr
656,25 Tr
601,07 Tr
Chi phí hoạt động
427,70 Tr
573,07 Tr
666,22 Tr
570,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,84 T
4,22 T
4,57 T
4,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
633,32 Tr
724,02 Tr
-282,31 Tr
799,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-585,63 Tr
-682,40 Tr
-772,31 Tr
-798,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
730,17 Tr
812,66 Tr
-490,65 Tr
520,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
746,78 Tr
803,83 Tr
-472,27 Tr
538,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
314,69 Tr
656,31 Tr
429,18 Tr
6,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,10%
80,76%
-87,47%
1,16%
Chi phí hoạt động khác
-47,78 Tr
171,54 Tr
-4,23 Tr
-57,63 Tr
Thu nhập ròng
415,48 Tr
156,35 Tr
-919,82 Tr
514,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
3,17%
-21,46%
9,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
654,16 Tr
718,42 Tr
636,76 Tr
528,33 Tr
Chi phí lãi suất
-31,67 Tr
-57,23 Tr
-125,53 Tr
-39,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
622,49 Tr
661,20 Tr
511,22 Tr
488,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,00 T
1,12 T
157,78 Tr
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
31,61 Tr
-
-36,10 Tr
Các ứng dụng của Google