Finance

Danh sách
Tại sao NUE tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
NUE:CNSX
NU E Power Corp
0,13 CA$
+4,00%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NUE...
Mở
0,12 CA$
Cao
0,13 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
11,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
86,40 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,08 CA$
Mở
0,12 CA$
Cao
0,13 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
11,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
86,40 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,08 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NU E Power Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webnu-ecorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
611,90 N
-
Giá vốn hàng bán
-
-
514,47 N
-
Chi phí doanh thu
-
-
514,47 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
520,28 N
729,09 N
741,59 N
767,37 N
Chi phí hoạt động
535,73 N
1,12 Tr
1,18 Tr
1,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
535,73 N
1,12 Tr
1,70 Tr
1,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-535,73 N
-1,12 Tr
-1,08 Tr
-1,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,78 N
-113,52 N
-31,00 N
-235,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-501,08 N
-6,97 Tr
4,43 Tr
-1,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-501,08 N
-1,27 Tr
-1,13 Tr
-1,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-501,08 N
-6,97 Tr
4,43 Tr
-1,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
723,93%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,16 N
5,10 N
4,90 N
-
Chi phí lãi suất
-19,29 N
-46,68 N
-17,80 N
-6,22 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,13 N
-41,58 N
-12,90 N
-6,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,75 N
383,96 N
366,31 N
374,74 N
EBITDA
-535,73 N
-756,95 N
-737,37 N
-802,52 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-19,90 N
-5,56 Tr
-
Các ứng dụng của Google