Finance

Danh sách
NUCLEUS:NSE
Nucleus Software
680,00 ₹
+0,49%
(+3,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NUCLEUS...
Mở
672,10 ₹
Cao
694,55 ₹
Thấp
671,55 ₹
Vốn hoá thị trường
17,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,78 N
Khối lượng
22,82 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
3,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.064,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
609,30 ₹
EPS
40,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
672,10 ₹
Cao
694,55 ₹
Thấp
671,55 ₹
Vốn hoá thị trường
17,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,78 N
Khối lượng
22,82 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
3,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.064,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
609,30 ₹
EPS
40,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nucleus Software Exports Limited is an Indian IT company in the banking and financial services sector. It offers IT and consultancy services serving a variety of sectors of the banking industry. It is listed on the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange of India. The company has its headquarters in Noida, Uttar Pradesh, India, and it operates in more than 50 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Nucleus Software
Giám đốc điều hànhRavi Pratap Singh
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
6,11 ₹ / 13,50 ₹
-54,73%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,10 T / 2,31 T
-8,87%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,14 T
2,20 T
2,25 T
2,10 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,45 T
1,57 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,45 T
1,57 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
425,70 Tr
419,50 Tr
326,00 Tr
452,90 Tr
Chi phí hoạt động
464,00 Tr
462,80 Tr
375,30 Tr
504,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,94 T
1,91 T
1,95 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,80 Tr
288,90 Tr
300,30 Tr
28,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
161,60 Tr
151,20 Tr
-497,20 Tr
178,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
354,10 Tr
246,60 Tr
415,10 Tr
301,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
354,10 Tr
435,10 Tr
171,70 Tr
202,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,20 Tr
39,60 Tr
69,60 Tr
62,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,76%
16,06%
16,77%
20,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
262,90 Tr
207,00 Tr
345,50 Tr
238,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,31%
9,41%
15,37%
11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,99
13,87
14,10
6,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
309,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,30 Tr
-5,00 Tr
-
-3,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,30 Tr
-5,00 Tr
309,20 Tr
-3,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,30 Tr
43,30 Tr
49,30 Tr
51,40 Tr
EBITDA
231,95 Tr
316,00 Tr
330,40 Tr
58,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google