Finance

Beta
Danh sách
NTWK:NASDAQ
NetSol Technologies Inc
4,66 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTWK...
Mở
4,68 US$
Cao
4,73 US$
Thấp
4,51 US$
Vốn hoá thị trường
55,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,10 N
Khối lượng
20,40 N
Chỉ số P/E
30,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 US$
EPS
0,15 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,68 US$
Cao
4,73 US$
Thấp
4,51 US$
Vốn hoá thị trường
55,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,10 N
Khối lượng
20,40 N
Chỉ số P/E
30,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 US$
EPS
0,15 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
NetSol Technologies Inc. is an American software company which makes asset finance and automotive digital retail software. It is based in Encino, California. NetSol is listed on NASDAQ and its subsidiary NetSol Pakistan is listed on the Pakistan Stock Exchange. As of fiscal year ended June 30, 2025, the company had approximately 1,460 employees. Wikipedia
Giới thiệu về NetSol Technologies Inc
Giám đốc điều hànhNajeeb Ullah Ghauri
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhCalabasas, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
18,41 Tr
15,01 Tr
18,81 Tr
19,83 Tr
Giá vốn hàng bán
8,06 Tr
9,10 Tr
9,78 Tr
8,80 Tr
Chi phí doanh thu
8,06 Tr
9,10 Tr
9,78 Tr
8,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
277,47 N
214,34 N
247,71 N
166,38 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,88 Tr
7,54 Tr
7,48 Tr
7,86 Tr
Chi phí hoạt động
7,15 Tr
7,75 Tr
7,73 Tr
8,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,21 Tr
16,85 Tr
17,51 Tr
16,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,20 Tr
-1,84 Tr
1,30 Tr
3,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,86 N
17,67 N
63,92 N
109,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,47 Tr
-2,00 Tr
1,44 Tr
3,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,47 Tr
-2,00 Tr
1,44 Tr
3,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
763,57 N
215,78 N
480,19 N
781,24 N
Thuế suất hiệu dụng
17,09%
-10,78%
33,30%
25,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,58 Tr
-2,36 Tr
246,76 N
1,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,99%
-15,70%
1,31%
6,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
277,45 N
280,97 N
208,78 N
208,23 N
Chi phí lãi suất
-182,01 N
-174,61 N
-176,27 N
-151,54 N
Chi phí lãi suất ròng
95,44 N
106,36 N
32,50 N
56,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,56 Tr
-1,51 Tr
1,60 Tr
3,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,04 N
-16,61 N
-62,71 N
-8,14 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu