Finance

Danh sách
Tại sao NTVO giảm 4,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
NTVO:LON
Nativo Resources PLC
0,29 GBX
-4,43%
(-0,014) 1 ngày
16 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTVO...
Mở
0,31 GBX
Cao
0,31 GBX
Thấp
0,29 GBX
Vốn hoá thị trường
4,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
91,89 Tr
Khối lượng
19,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
4
Mở
0,31 GBX
Cao
0,31 GBX
Thấp
0,29 GBX
Vốn hoá thị trường
4,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
91,89 Tr
Khối lượng
19,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nativo Resources PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
401,00
401,00
-
-
Chi phí doanh thu
401,00
401,00
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
746,07 N
746,07 N
643,40 N
643,40 N
Chi phí hoạt động
758,83 N
758,83 N
647,08 N
647,08 N
Tổng chi phí hoạt động
759,23 N
759,23 N
647,08 N
647,08 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-759,23 N
-759,23 N
-647,08 N
-647,08 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
174,00
174,00
117,00
117,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,21 Tr
-1,21 Tr
-253,97 N
-253,97 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,19 Tr
-1,19 Tr
-220,90 N
-220,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
12,76 N
12,76 N
3,68 N
3,68 N
Thu nhập ròng
-1,23 Tr
-1,23 Tr
-253,97 N
-253,97 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
411,35 N
411,35 N
Chi phí lãi suất
-228,86 N
-228,86 N
-117,74 N
-117,74 N
Chi phí lãi suất ròng
-228,86 N
-228,86 N
293,61 N
293,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-759,09 N
-759,20 N
-641,50 N
-641,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,26 N
9,26 N
-
-
Các ứng dụng của Google