Finance

Danh sách
NTSC:BKK
Nutrition SC PCL
6,95 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTSC...
Mở
6,85 ฿
Cao
7,00 ฿
Thấp
6,85 ฿
Vốn hoá thị trường
926,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
123,58 N
Khối lượng
35,05 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,08 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
8,55 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 ฿
EPS
0,96 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,33 Tr
Số nhân viên
135
Mở
6,85 ฿
Cao
7,00 ฿
Thấp
6,85 ฿
Vốn hoá thị trường
926,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
123,58 N
Khối lượng
35,05 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,08 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
8,55 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 ฿
EPS
0,96 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,33 Tr
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nutrition SC PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập11 thg 8, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
300,01 Tr
287,40 Tr
294,54 Tr
336,14 Tr
Giá vốn hàng bán
224,21 Tr
221,47 Tr
222,73 Tr
261,26 Tr
Chi phí doanh thu
224,21 Tr
221,47 Tr
222,73 Tr
261,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,71 Tr
31,92 Tr
33,29 Tr
33,09 Tr
Chi phí hoạt động
36,71 Tr
31,92 Tr
33,29 Tr
33,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
260,92 Tr
253,39 Tr
256,02 Tr
294,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,10 Tr
34,01 Tr
38,52 Tr
41,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
40,90 Tr
34,12 Tr
40,02 Tr
42,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,90 Tr
34,12 Tr
40,02 Tr
42,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,50 Tr
6,86 Tr
8,10 Tr
8,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,90%
20,10%
20,23%
20,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,40 Tr
27,26 Tr
31,92 Tr
34,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,47%
9,49%
10,84%
10,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
827,00 N
894,04 N
581,00 N
738,00 N
Chi phí lãi suất
-878,00 N
-869,18 N
-861,00 N
-852,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-51,00 N
24,86 N
-280,00 N
-114,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,69 Tr
36,66 Tr
41,08 Tr
44,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google