Finance

Danh sách
NTR:TSE
Nutrien Ltd
99,48 CA$
+0,32%
(+0,32) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTR...
Mở
99,43 CA$
Cao
100,24 CA$
Thấp
99,08 CA$
Vốn hoá thị trường
47,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,78 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
116,95 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,77 CA$
EPS
7,02 CA$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,21 Tr
Số nhân viên
25 N
Mở
99,43 CA$
Cao
100,24 CA$
Thấp
99,08 CA$
Vốn hoá thị trường
47,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,78 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
116,95 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,77 CA$
EPS
7,02 CA$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,21 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nutrien is a Canadian fertilizer company based in Saskatoon, Saskatchewan. It is the largest producer of potash, second largest producer of nitrogen fertilizer in the world and generally the 2nd largest in fertilizers worldwide. It has over 2,000 retail locations across North America, South America, and Australia with more than 23,500 employees. It is listed on the Toronto Stock Exchange and New York Stock Exchange, with a market capitalization of $34 billion as of January 2018. It was formed through the merger of PotashCorp and Agrium, in a transaction that closed on January 1, 2018. Wikipedia
Giới thiệu về Nutrien Ltd
Giám đốc điều hànhKen Seitz
Số nhân viên25,1 N
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhSaskatoon, Saskatchewan, Canada
Lĩnh vực-
Trang webnutrien.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,61 US$ / 2,71 US$
-3,68%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
10,61 T / 10,48 T
+1,19%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,74 T
5,14 T
5,80 T
10,61 T
Giá vốn hàng bán
3,77 T
3,25 T
4,16 T
7,36 T
Chi phí doanh thu
3,77 T
3,25 T
4,16 T
7,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
939,00 Tr
977,00 Tr
963,00 Tr
1,17 T
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,24 T
1,27 T
1,40 T
Tổng chi phí hoạt động
4,96 T
4,49 T
5,42 T
8,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
773,00 Tr
652,00 Tr
377,00 Tr
1,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-59,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
637,00 Tr
738,00 Tr
184,00 Tr
1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
636,00 Tr
483,00 Tr
200,00 Tr
1,67 T
Chi phí thuế thu nhập
168,00 Tr
158,00 Tr
45,00 Tr
382,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,37%
21,41%
24,46%
23,82%
Chi phí hoạt động khác
224,00 Tr
215,00 Tr
190,00 Tr
270,00 Tr
Thu nhập ròng
464,00 Tr
571,00 Tr
131,00 Tr
1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
8,09%
11,10%
2,26%
11,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,97
0,83
0,51
2,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
51,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-170,00 Tr
-171,00 Tr
-176,00 Tr
-173,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-170,00 Tr
-120,00 Tr
-176,00 Tr
-173,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
792,00 Tr
983,00 Tr
2,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google