Finance

Danh sách
NTPM:KLSE
NTPM Holdings Bhd
0,20 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:07:30 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTPM...
Vốn hoá thị trường
224,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
-0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
224,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
-0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NTPM Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,31 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webntpm.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
221,64 Tr
222,59 Tr
211,79 Tr
211,72 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
555,16 Tr
-597,00 N
Chi phí doanh thu
-
-
555,16 Tr
-597,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
249,93 Tr
-
Chi phí hoạt động
221,59 Tr
219,65 Tr
-299,59 Tr
212,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,59 Tr
219,65 Tr
255,56 Tr
211,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,00 N
2,94 Tr
-43,77 Tr
-220,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,89 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,97 Tr
3,60 Tr
-33,36 Tr
1,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,97 Tr
3,60 Tr
-28,53 Tr
1,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,13 Tr
864,00 N
-4,90 Tr
960,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-28,57%
23,98%
14,70%
55,52%
Chi phí hoạt động khác
208,31 Tr
207,04 Tr
-562,06 Tr
199,83 Tr
Thu nhập ròng
-5,10 Tr
2,74 Tr
-28,45 Tr
769,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,30%
1,23%
-13,43%
0,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 N
27,00 N
194,04 N
56,00 N
Chi phí lãi suất
-3,94 Tr
-3,56 Tr
-3,54 Tr
-3,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,91 Tr
-3,54 Tr
-3,34 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,11 Tr
12,46 Tr
12,93 Tr
12,56 Tr
EBITDA
12,28 Tr
14,55 Tr
-31,66 Tr
11,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
163,00 N
-179,00 N
88,58 N
-28,00 N
Các ứng dụng của Google