Finance

Danh sách
Tại sao NTPCGREEN tăng 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
NTPCGREEN:NSE
NTPC Green Energy Ltd
90,62 ₹
+2,38%
(+2,11) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTPCGREEN...
Mở
88,51 ₹
Cao
91,98 ₹
Thấp
87,62 ₹
Vốn hoá thị trường
771,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
6,50 Tr
Chỉ số P/E
128,09
Cao nhất trong 52 tuần
119,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 ₹
EPS
0,71 ₹
Số nhân viên
261
Mở
88,51 ₹
Cao
91,98 ₹
Thấp
87,62 ₹
Vốn hoá thị trường
771,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
6,50 Tr
Chỉ số P/E
128,09
Cao nhất trong 52 tuần
119,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 ₹
EPS
0,71 ₹
Số nhân viên
261
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NTPC Green Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên261
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webngel.in
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
11,07 T / 11,21 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,12 T
6,53 T
9,13 T
11,07 T
Giá vốn hàng bán
-
-
1,83 T
-
Chi phí doanh thu
-
-
1,83 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,00 Tr
156,50 Tr
352,40 Tr
231,70 Tr
Chi phí hoạt động
3,44 T
3,86 T
2,72 T
4,61 T
Tổng chi phí hoạt động
3,44 T
3,86 T
4,56 T
4,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,68 T
2,68 T
4,57 T
6,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
166,00 Tr
309,30 Tr
-384,80 Tr
147,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
366,70 Tr
2,47 T
3,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
366,70 Tr
2,47 T
3,68 T
Chi phí thuế thu nhập
352,50 Tr
193,50 Tr
500,90 Tr
634,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,98%
52,77%
20,26%
17,23%
Chi phí hoạt động khác
621,90 Tr
702,30 Tr
-804,90 Tr
949,80 Tr
Thu nhập ròng
875,90 Tr
174,80 Tr
1,97 T
3,05 T
Biên lợi nhuận ròng
14,31%
2,68%
21,59%
27,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
278,30 Tr
-
677,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,07 T
-2,30 T
-2,57 T
-3,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,79 T
-2,30 T
-1,89 T
-3,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,61 T
3,00 T
3,18 T
3,43 T
EBITDA
5,11 T
4,32 T
6,95 T
9,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google