Finance

Danh sách
Tại sao NTOIY giảm 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
NTOIY:OTCMKTS
Neste OYJ Unsponsored ADR
17,96 US$
-3,85%
(-0,72) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTOIY...
Mở
17,78 US$
Cao
18,50 US$
Thấp
17,78 US$
Vốn hoá thị trường
25,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,70 N
Khối lượng
59,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,14 US$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,54 T
Số nhân viên
5 N
Mở
17,78 US$
Cao
18,50 US$
Thấp
17,78 US$
Vốn hoá thị trường
25,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,70 N
Khối lượng
59,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,14 US$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,54 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Neste Oyj is an oil refining and marketing company located in Espoo, Finland. It produces, refines and markets oil products, provides engineering services, and licenses production technologies. Neste has operations in 14 countries. Neste shares are listed on the Nasdaq Helsinki. As of 2022, the Prime Minister's Office of Finland is the largest shareholder in the company, owning 35.91% of shares. In 2021, Neste was the third largest company in Finland in terms of revenue. The name "Neste" means "liquid" in Finnish. Wikipedia
Giới thiệu về Neste OYJ Unsponsored ADR
Giám đốc điều hànhHeikki Malinen
Số nhân viên5,18 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chínhEspoo, Uusimaa, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webneste.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,53 T
4,95 T
5,16 T
5,99 T
Giá vốn hàng bán
3,82 T
4,27 T
3,94 T
4,48 T
Chi phí doanh thu
3,82 T
4,27 T
3,94 T
4,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,00 Tr
195,00 Tr
136,00 Tr
160,00 Tr
Chi phí hoạt động
500,00 Tr
433,00 Tr
531,00 Tr
590,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,32 T
4,70 T
4,48 T
5,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,00 Tr
252,00 Tr
687,00 Tr
920,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-56,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
152,00 Tr
156,00 Tr
666,00 Tr
948,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,00 Tr
124,00 Tr
666,00 Tr
948,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,00 Tr
42,00 Tr
133,00 Tr
183,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,26%
26,92%
19,97%
19,30%
Chi phí hoạt động khác
137,00 Tr
-12,00 Tr
178,00 Tr
204,00 Tr
Thu nhập ròng
106,00 Tr
114,00 Tr
533,00 Tr
765,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
2,30%
10,32%
12,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,44
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-39,00 Tr
-36,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,00 Tr
-34,00 Tr
-29,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
231,00 Tr
250,00 Tr
217,00 Tr
226,00 Tr
EBITDA
448,00 Tr
503,00 Tr
904,00 Tr
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google