Finance

Danh sách
NTM:ASX
NT Minerals Ltd
0,0030 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 12, 14:10:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTM...
Vốn hoá thị trường
3,63 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
10
Vốn hoá thị trường
3,63 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NT Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
280,45 N
280,45 N
-
-
Chi phí hoạt động
559,47 N
559,47 N
-
-
Tổng chi phí hoạt động
559,47 N
559,47 N
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-559,47 N
-559,47 N
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,76 N
-4,76 N
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-564,74 N
-564,74 N
-
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,54 N
-4,54 N
-
-
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,00
135,00
-
-
Chi phí lãi suất
-5,40 N
-5,40 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-5,27 N
-5,27 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,08 N
17,08 N
-
-
EBITDA
-542,39 N
-542,39 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google