Finance

Danh sách
NTL:NZE
New Talisman Gold Mines Ltd
0,0070 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:25:57 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTL...
Mở
0,01 NZ$
Cao
0,01 NZ$
Thấp
0,01 NZ$
Vốn hoá thị trường
5,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
315,91 N
Khối lượng
38,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 NZ$
EPS
-0,00 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,35 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,01 NZ$
Cao
0,01 NZ$
Thấp
0,01 NZ$
Vốn hoá thị trường
5,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
315,91 N
Khối lượng
38,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 NZ$
EPS
-0,00 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,35 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Talisman Gold Mines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1894
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,42 N
2,42 N
19,93 N
19,93 N
Giá vốn hàng bán
254,76 N
254,76 N
429,94 N
429,94 N
Chi phí doanh thu
254,76 N
254,76 N
429,94 N
429,94 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
299,22 N
299,22 N
8,98 N
8,98 N
Chi phí hoạt động
299,22 N
299,22 N
108,47 N
108,47 N
Tổng chi phí hoạt động
553,97 N
553,97 N
538,41 N
538,41 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-551,55 N
-551,55 N
-518,48 N
-518,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-37,59 N
-37,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-565,87 N
-565,87 N
-562,43 N
-562,43 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-565,87 N
-565,87 N
-563,03 N
-563,03 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-565,87 N
-565,87 N
-562,43 N
-562,43 N
Biên lợi nhuận ròng
-23.334,72%
-23.334,72%
-2.822,19%
-2.822,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,04 N
4,04 N
Chi phí lãi suất
-14,32 N
-14,32 N
-7,84 N
-7,84 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,32 N
-14,32 N
-3,80 N
-3,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
99,49 N
99,49 N
EBITDA
-533,46 N
-533,46 N
-474,47 N
-474,47 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google