Finance

Danh sách
NTIC:NASDAQ
Northern Technologies International Corporation Common Stock
7,70 US$
-0,13%
(-0,010) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTIC...
Mở
7,80 US$
Cao
7,90 US$
Thấp
7,70 US$
Vốn hoá thị trường
73,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,51 N
Khối lượng
4,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 US$
EPS
-0,12 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,50 Tr
Số nhân viên
271
Mở
7,80 US$
Cao
7,90 US$
Thấp
7,70 US$
Vốn hoá thị trường
73,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,51 N
Khối lượng
4,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 US$
EPS
-0,12 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,50 Tr
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Northern Technologies International Corporation Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhCircle Pines, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webntic.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NTIC trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NTIC trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 7,70 US$
13,00 US$ (+68,83%)
Trung bình
13,00 US$ (+68,83%)
Thấp nhất
13,00 US$ (+68,83%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gus Richard
Northland Securities
Buy
Maintained
13,00 US$
+68,8%
07/10/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
22,32 Tr
23,31 Tr
22,00 Tr
24,22 Tr
Giá vốn hàng bán
13,86 Tr
14,93 Tr
14,14 Tr
16,07 Tr
Chi phí doanh thu
13,86 Tr
14,93 Tr
14,14 Tr
16,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,27 Tr
1,22 Tr
1,18 Tr
1,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,43 Tr
8,52 Tr
8,33 Tr
8,97 Tr
Chi phí hoạt động
8,35 Tr
8,67 Tr
8,58 Tr
9,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,20 Tr
23,60 Tr
22,71 Tr
25,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,95 N
-288,48 N
-717,90 N
-1,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-386,78 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
398,64 N
770,91 N
251,69 N
375,55 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
398,64 N
770,91 N
251,69 N
375,55 N
Chi phí thuế thu nhập
1,14 Tr
265,03 N
75,49 N
392,80 N
Thuế suất hiệu dụng
286,34%
34,38%
29,99%
104,59%
Chi phí hoạt động khác
-1,35 Tr
-1,07 Tr
-925,90 N
-1,03 Tr
Thu nhập ròng
-1,10 Tr
237,82 N
-35,32 N
-263,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-4,93%
1,02%
-0,16%
-1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,06
0,04
0,01
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,51 N
37,24 N
65,57 N
64,09 N
Chi phí lãi suất
-178,46 N
-199,97 N
-196,65 N
-203,87 N
Chi phí lãi suất ròng
-143,95 N
-162,72 N
-131,08 N
-139,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
594,28 N
192,55 N
-234,35 N
-481,19 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
54,38 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google