Finance

Danh sách
NTI:ASX
Neurotech International Ltd
0,014 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTI...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
31,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00 Tr
Khối lượng
30,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
31,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00 Tr
Khối lượng
30,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Neurotech International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,37 Tr
2,37 Tr
-3,55 N
-3,55 N
Giá vốn hàng bán
2,11 Tr
2,11 Tr
-2,11 Tr
-2,11 Tr
Chi phí doanh thu
2,11 Tr
2,11 Tr
-2,11 Tr
-2,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
4,52 Tr
4,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
444,13 N
444,13 N
698,30 N
698,30 N
Chi phí hoạt động
610,78 N
610,78 N
5,06 Tr
5,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 Tr
2,72 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-348,25 N
-348,25 N
-2,96 Tr
-2,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-348,25 N
-348,25 N
-2,92 Tr
-2,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-348,25 N
-348,25 N
-2,94 Tr
-2,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
5,46 N
5,46 N
1,34 N
1,34 N
Thu nhập ròng
-348,25 N
-348,25 N
-2,92 Tr
-2,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,69%
-14,69%
82.281,89%
82.281,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,32 N
22,32 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
22,32 N
22,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-348,18 N
-348,18 N
-2,96 Tr
-2,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google