Finance

Danh sách
NTG:CPH
NTG Nordic Transport Group A/S
293,00 DKK
+1,74%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTG...
Mở
289,50 DKK
Cao
297,00 DKK
Thấp
289,00 DKK
Vốn hoá thị trường
6,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,95 N
Khối lượng
223,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
297,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
149,60 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
289,50 DKK
Cao
297,00 DKK
Thấp
289,00 DKK
Vốn hoá thị trường
6,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,95 N
Khối lượng
223,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
297,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
149,60 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NTG Nordic Transport Group A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webntg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,94 T
2,88 T
2,98 T
3,33 T
Giá vốn hàng bán
2,28 T
2,04 T
2,33 T
2,62 T
Chi phí doanh thu
2,28 T
2,04 T
2,33 T
2,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
401,00 Tr
404,00 Tr
410,00 Tr
433,00 Tr
Chi phí hoạt động
497,00 Tr
499,00 Tr
512,00 Tr
536,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,54 T
2,84 T
3,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,00 Tr
344,00 Tr
139,00 Tr
179,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-256,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
121,00 Tr
100,00 Tr
136,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,00 Tr
132,00 Tr
112,00 Tr
148,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,00 Tr
29,00 Tr
31,00 Tr
43,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,97%
23,97%
31,00%
31,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,00 Tr
82,00 Tr
58,00 Tr
81,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,73%
2,84%
1,94%
2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,90
4,23
2,99
4,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
15,00 Tr
11,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-4,00 Tr
-38,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,00 Tr
11,00 Tr
-27,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
96,00 Tr
95,00 Tr
102,00 Tr
103,00 Tr
EBITDA
256,00 Tr
350,00 Tr
144,00 Tr
282,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google