Finance

Danh sách
NTF:BKK
Ntf Intergroup (Thailand) PCL
12,70 ฿
-0,78%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 14:51:41 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NTF...
Mở
12,80 ฿
Cao
12,80 ฿
Thấp
12,70 ฿
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,21 N
Khối lượng
38,90 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
18,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 ฿
EPS
1,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
83
Mở
12,80 ฿
Cao
12,80 ฿
Thấp
12,70 ฿
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,21 N
Khối lượng
38,90 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
18,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 ฿
EPS
1,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ntf Intergroup (Thailand) PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập9 thg 9, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
445,73 Tr
417,69 Tr
477,72 Tr
2,18 T
Giá vốn hàng bán
351,12 Tr
335,96 Tr
392,99 Tr
1,74 T
Chi phí doanh thu
351,12 Tr
335,96 Tr
392,99 Tr
1,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,68 Tr
43,18 Tr
49,41 Tr
160,19 Tr
Chi phí hoạt động
47,68 Tr
43,18 Tr
49,41 Tr
160,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
398,81 Tr
379,13 Tr
442,41 Tr
1,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,92 Tr
38,56 Tr
35,31 Tr
282,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
46,32 Tr
33,87 Tr
40,35 Tr
305,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,32 Tr
33,87 Tr
40,35 Tr
305,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,31 Tr
7,04 Tr
8,14 Tr
61,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,10%
20,79%
20,18%
20,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,01 Tr
26,83 Tr
32,21 Tr
244,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,30%
6,42%
6,74%
11,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,89 Tr
-5,01 Tr
-3,09 Tr
-7,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,89 Tr
-5,01 Tr
-3,09 Tr
-7,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,87 Tr
38,88 Tr
37,34 Tr
284,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
183,54 N
527,28 N
-
113,87 N
Các ứng dụng của Google